Samsung Galaxy M20
vs
Xiaomi Mi 9 SE

Samsung Galaxy M20

VS

Xiaomi Mi 9 SE
Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE Sự khác biệt
Tên thiết bị Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Ngày phát hành February 2019 March 2019
Giá bán ₫ 5,910,317.8 ₫ 7,195,169.5 1284851.7 (22%)
Cân nặng 186 g 155 g 31 (17%)
Lưu trữ nội bộ 32 GB 64 GB 32 (100%)
Bộ nhớ ram 3 GB 6 GB 3 (100%)
Kích thước màn hình 6.3" 6.0" 0.33 (5%)
Loại bảng hiển thị LCD LED
Mật độ điểm ảnh 409 ppi 432 ppi 23 (6%)
Ca mê ra chính 13 MP 48 MP 35 (269%)
Hiệu suất pin 5000 mAh 3070 mAh 1930 (39%)
CPU Exynos 7904 Snapdragon 712
Tốc độ bộ xử lý 1.8 GHz 2.3 GHz 0.5 (28%)
Chỉ số hiệu suất 2025 points points
Hiệu suất trò chơi 748 points 2952 points 2204 (295%)
Camera selfie 8 MP 20 MP 12 (150%)
Giắc âm thanh 3,5mm Yes No
Vân tay Yes Yes
Máy quét Iris No No
ID mặt No No
Không thấm nước No No
Lưu trữ mở rộng Yes No
Phiên bản USB Version 2 Version 2 0 (0%)
Hiệu suất pin 11h 50min 9h 35min
Hiệu suất trò chơi trung bình 1080p 12.1 FPS 47.6 FPS 35.5 (293%)
Hiệu suất trò chơi trung bình 1440p 4.6 FPS 18.2 FPS 13.6 (296%)

Galaxy M vs Mi Specifications Comparison

Hiệu suất pin

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
SạcFast battery charging 15WFast battery charging 18W
Đặc trưngNon-removable Li-Po 5000 mAh batteryNon-removable Li-Po 3070 mAh battery

Thân hình

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Xây dựngFront glass, plastic bodyFront/back glass, aluminum frame
Chiều cao (mm)156.4147.5
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Độ dày (mm)8.87.5
Cân nặng186155
Chiều rộng (mm)74.570.5

Truyền thông và kết nối

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Bluetooth5.0, A2DP, LE5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDSYes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
ĐàiFM radio, RDS, recordingNo
Phiên bản USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Không dâyWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspotWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot

Loại bảng hiển thị

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Tỷ lệ khung hình19.5:919.5:9
Điểm ảnh dọc23402340
Điểm ảnh ngang10801080
Mật độ điểm ảnh409432
Giải pháp1080x23401080x2340
Tỷ lệ màn hình trên cơ thể83.684.1
Kích thước màn hình6.35.97
Loại bảng điều khiển màn hìnhPLS TFT capacitive touchscreen, 16M colorsSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors

Đặc trưng

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compassFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Ngày công bố2019, January2019, February
khả dụngAvailable. Released 2019, FebruaryAvailable. Released 2019, March

Ca mê ra chính

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Máy ảnh13 MP, f/1.9, 1/3.1", 1.12µm, PDAF 5 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide)48 MP, f/1.8, (wide), 1/2", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.4, (telephoto), 1.12µm, PDAF 13 MP, f/2.4, (ultrawide), 1.12µm
Đặc trưngLED flash, panorama, HDRDual-LED flash, HDR, panorama
Video[email protected][email protected], [email protected]/60/120fps, [email protected], gyro-EIS

Ký ức

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Khe cắm thẻ nhớmicroSD, up to 1 TB (dedicated slot)No
Bộ nhớ trong (GB)32;6464;128
Bộ nhớ ram36

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Màu sắcOcean Blue, Charcoal BlackViolet, Blue, Gray
Mô hìnhSM-M205F, SM-M205FN, SM-M205GM1903F2G
Giá bánAbout 230 EURAbout 280 EUR

Mạng

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300), 41(2500)LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat12 600/50 MbpsHSPA, LTE-A
Công nghệGSM / HSPA / LTEGSM / CDMA / HSPA / LTE

Nền tảng

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
ChipsetExynos 7904 (14 nm)Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10 nm)
CPUOcta-core (2x1.8 GHz Cortex-A73 & 6x1.6 GHz Cortex-A53)Octa-core (2x2.3 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
Màu CPU88
Tốc độ CPU1.82.3
GPUMali-G71 MP2Adreno 616
Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie); One UIAndroid 9.0 (Pie); MIUI 10.3.3

Camera selfie

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Máy ảnh8 MP, f/2.0, 25mm (wide)20 MP, f/2.0, 0.9µm
Đặc trưngHDRHDR
Video[email protected][email protected]

Âm thanh

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Giắc âm thanh (3,5mm)YesNo
LoaYesYes
Âm thanhActive noise cancellation with dedicated mic Dolby Atmos soundActive noise cancellation with dedicated mic

Xét nghiệm

Samsung Galaxy M20 Xiaomi Mi 9 SE
Noise -90.5dB / Crosstalk -91.7dB Noise -93.5dB / Crosstalk -93.5dB
Endurance rating 103h Endurance rating 73h
Ca mê ra chính Photo / Video Photo / Video
Loại bảng hiển thị Contrast ratio: 1333:1 (nominal), 2.960 (sunlight) Contrast ratio: Infinite (nominal)
Loa Voice 67dB / Noise 66dB / Ring 68dB Voice 86dB / Noise 79dB / Ring 87dB
Basemark OS II: 2025 / Basemark OS II 2.0: 1846Basemark X: 8434 Basemark OS II 2.0: 2841 / Basemark X: 30100

Samsung Galaxy M20

Điện thoại thông minh Samsung Galaxy M20 chạy trên hệ điều hành Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie); One UI . Điện thoại được cung cấp bởi bộ xử lý Exynos 7904 . Nó chạy trên Exynos 7904 (14 nm) . Nó có 3 GB RAM và GB bộ nhớ trong.

Điện thoại thông minh Samsung Galaxy M20 có PLS TFT capacitive touchscreen, 16M colors . Nó đo 156.4 mm x 74.5 mm x 8.8 mm và nặng 186 gram. Màn hình có độ phân giải 1080x2340 pixel và mật độ pixel 409 ppi. Nó có tỷ lệ khung hình là 19.5:9 và 19.5:9 màn hình và thân máy là 83.6 %.

Camera chính là 13 MP, f/1.9, 1/3.1", 1.12µm, PDAF 5 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide) . Nó có tính năng LED flash, panorama, HDR và đối với video, nó có khả năng [email protected] . Đối với camera selfie phía trước, nó cung cấp 8 MP, f/2.0, 25mm (wide) . Thiết bị được hỗ trợ bởi 5000 mAh.

Samsung Galaxy M20 Giá

Giá điện thoại thông minh Samsung Galaxy M20 là khoảng ₫ 5910317.8 . Samsung Galaxy M20 đã được đưa ra vào February 2019 (Chính thức). Đối với các tùy chọn màu sắc, điện thoại thông minh Samsung Galaxy M20 có các Ocean Blue, Charcoal Black .

Xiaomi Mi 9 SE

Điện thoại thông minh Xiaomi Mi 9 SE chạy trên hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10.3.3 . Điện thoại được cung cấp bởi bộ xử lý Snapdragon 712 . Nó chạy trên Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10 nm) . Nó có 6 GB RAM và GB bộ nhớ trong.

Điện thoại thông minh Xiaomi Mi 9 SE có Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors . Nó đo 147.5 mm x 70.5 mm x 7.5 mm và nặng 155 gram. Màn hình có độ phân giải 1080x2340 pixel và mật độ pixel 432 ppi. Nó có tỷ lệ khung hình là 19.5:9 và 19.5:9 màn hình và thân máy là 84.1 %.

Camera chính là 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.4, (telephoto), 1.12µm, PDAF 13 MP, f/2.4, (ultrawide), 1.12µm . Nó có tính năng Dual-LED flash, HDR, panorama và đối với video, nó có khả năng [email protected], [email protected]/60/120fps, [email protected], gyro-EIS . Đối với camera selfie phía trước, nó cung cấp 20 MP, f/2.0, 0.9µm . Thiết bị được hỗ trợ bởi 3070 mAh.

Xiaomi Mi 9 SE Giá

Giá điện thoại thông minh Xiaomi Mi 9 SE là khoảng ₫ 7195169.5 . Xiaomi Mi 9 SE đã được đưa ra vào March 2019 (Chính thức). Đối với các tùy chọn màu sắc, điện thoại thông minh Xiaomi Mi 9 SE có các Violet, Blue, Gray .


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn