OnePlus 10T Thông số kỹ thuật điện thoại đầy đủ | Giá cả, hiệu suất, pin và máy ảnh (2022)

OnePlus 10T  Thông số kỹ thuật điện thoại đầy đủ | Giá cả, hiệu suất, pin và máy ảnh

Điện thoại thông minh OnePlus 10T chạy trên hệ điều hành Android 12, OxygenOS 12.1 . Điện thoại được cung cấp bởi bộ xử lý Snapdragon 8+ Gen 1 . Nó chạy trên Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) . Nó có 8 GB RAM và GB bộ nhớ trong.

Điện thoại thông minh OnePlus 10T có Fluid AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+ . Nó đo 163 mm x 75.4 mm x 8.8 mm và nặng 204 gram. Màn hình có độ phân giải 1080x2412 pixel và mật độ pixel 394 ppi. Nó có tỷ lệ khung hình là 20:9 và 20:9 màn hình và thân máy là 87.9 %.

Camera chính là 50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) . Nó có tính năng Dual LED flash, HDR, panorama và đối với video, nó có khả năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS . Đối với camera selfie phía trước, nó cung cấp 16 MP, f/2.4, 24mm (wide), 1/3", 1.0µm . Thiết bị được hỗ trợ bởi 4800 mAh.

OnePlus 10T Giá

Giá điện thoại thông minh OnePlus 10T là khoảng ₫ 17962226.8 . OnePlus 10T đã được đưa ra vào August 2022 (Chính thức). Đối với các tùy chọn màu sắc, điện thoại thông minh OnePlus 10T có các Moonstone Black, Jade Green .

Tên thiết bị OnePlus 10T
Ngày phát hành August 2022
Giá bán ₫ 17,962,226.8
Cân nặng 204 g
Lưu trữ nội bộ 128 GB
Bộ nhớ ram 8 GB
Kích thước màn hình 6.7"
Loại bảng hiển thị LED
Mật độ điểm ảnh 394 ppi
Ca mê ra chính 50 MP
Hiệu suất pin 4800 mAh
CPU Snapdragon 8+ Gen 1
Tốc độ bộ xử lý 3.2 GHz
Chỉ số hiệu suất 4000 points
Hiệu suất trò chơi 12338 points
Camera selfie 16 MP
Giắc âm thanh 3,5mm No
Vân tay Yes
Máy quét Iris No
ID mặt No
Không thấm nước No
Lưu trữ mở rộng No
Phiên bản USB Version 2
Hiệu suất pin
2022
8
Mô hình
Hiệu suất trò chơi trung bình 1080p 199.0 FPS
Hiệu suất trò chơi trung bình 1440p 76.2 FPS

OnePlus 10T (2022) Thông số kỹ thuật

OnePlus 10T Hiệu suất pin

SạcFast charging 150W (125W for 110V sockets)
Loại bảng điều khiển màn hìnhLi-Po 4800 mAh, non-removable

OnePlus 10T Thân hình

Xây dựngGlass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, glass back (Gorilla Glass 5)
Chiều cao (mm)163
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Độ dày (mm)8.8
Cân nặng204
Chiều rộng (mm)75.4

OnePlus 10T Truyền thông và kết nối

Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSYes, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (1), BDS (3), GALILEO (2), QZSS (2)
NFCYes
ĐàiNo
Phiên bản USBUSB Type-C 2.0
Không dâyWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot

OnePlus 10T Loại bảng hiển thị

Tỷ lệ khung hình20:9
Điểm ảnh dọc2412
Điểm ảnh ngang1080
Mật độ điểm ảnh394
Sự bảo vệCorning Gorilla Glass 5
Giải pháp1080x2412
Tỷ lệ màn hình trên cơ thể87.9
Kích thước màn hình6.7
Loại bảng điều khiển màn hìnhFluid AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+

OnePlus 10T Đặc trưng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

OnePlus 10T

Ngày công bố2022, August 03
khả dụngAvailable. Released 2022, August 06

OnePlus 10T Ca mê ra chính

Máy ảnh50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro)
Đặc trưngDual LED flash, HDR, panorama
Video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS

OnePlus 10T Ký ức

Khe cắm thẻ nhớNo
Bộ nhớ trong (GB)128;256;256
UFS 3.1
Bộ nhớ ram8

OnePlus 10T

Màu sắcMoonstone Black, Jade Green
Giá bán€ 699.00 / $ 599.00 / £ 628.44 / ₹ 49,999

OnePlus 10T Mạng

Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 - International
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 25, 28, 30, 38, 41, 48, 66, 71, 77 SA/NSA - International
1, 3, 5, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA), Cat20 2000/200 Mbps, 5GHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA), Cat16 1000/150 Mbps, 5G - India
Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G

OnePlus 10T Nền tảng

ChipsetQualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.19 GHz Cortex-X2 & 3x2.75 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
Màu CPU8
Tốc độ CPU3.19
GPUAdreno 730
Hệ điều hànhAndroid 12, OxygenOS 12.1

OnePlus 10T Camera selfie

Máy ảnh16 MP, f/2.4, 24mm (wide), 1/3", 1.0µm
Đặc trưngHDR
Video1080p@30fps

OnePlus 10T Âm thanh

Giắc âm thanh (3,5mm)No
LoaYes, with stereo speakers
Âm thanh24-bit/192kHz audio

OnePlus 10T Xét nghiệm

Endurance rating 96h
Ca mê ra chính Photo / Video
Loại bảng hiển thị Contrast ratio: Infinite (nominal)
Loa -24.7 LUFS (Very good)
AnTuTu: 1016958 (v9) GeekBench: 3907 (v5.1) GFXBench: 103fps (ES 3.1 onscreen)

FAQ

So sánh với các đối thủ cạnh tranh

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn